Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

A Bài 1

1. Complete and say. 

(Hoàn thành và nói.)

Lời giải chi tiết:

a. Classroom (Lớp học)

b. Playground (Sân chơi)

A Bài 2

2. Do the puzzle.

(Làm câu đố.)

Lời giải chi tiết:

1. Music room (Phòng nhạc)

2. Classroom (Phòng học)

3. Art room (Phòng vẽ)

4. Playground (Khu vui chơi)

5. Library (Thư viện)

A Bài 3

3. Read and match.

(Đọc và nối.)

Phương pháp giải:

1. School (Trường học)

2. Gym (Phòng tập thể thao)

3. Library (Thư viện)

4. Computer room (Phòng tin học)

Lời giải chi tiết:

1 – b

2 – d

3 – a

4 – c

B Bài 1

1. Read and match.

(Đọc và nối.) 

Lời giải chi tiết:

1 – b

2 – c

3 – d

4 – a

1. b

Is that our music room? (Kia có phải phòng nhạc của chúng ta không?)

2. c

Is this your classroom? (Đây có phải lớp học của bạn không?)

3. d

Yes, it is. (Đúng vậy.)

4. a

Let’s go to the playground. (Chúng ta hãy đi ra khu vui chơi đi.)

B Bài 2

2. Look, complete and read.

 (Nhìn, hoàn thành và đọc.)

Lời giải chi tiết:

1. That’s our computer room. (Đây là phòng tin học của chúng ta.)

2A: Is this your school? (Đây là trường học của bạn phải không?)

    B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

3. Let’s go to the gym. (Chúng ta hãy đi ra phòng tập thể thao đi.)

4A: Let’s go to the art room. (Chúng ta hãy đi tới phòng vẽ đi.)

    B: OK, let’s go. (Được, chúng ta đi thôi nào.)

B Bài 3

3. Make sentences 

(Đặt câu.)

1. your / Is / classroom / that 

__________________________? 

2. Yes / is / it 

__________________________. 

3. the playgoround / go to/ Let's 

__________________________.

4. Library / our / Is / this

__________________________? 

 

Lời giải chi tiết:

1. Is that your classroom? (Kia là phòng học của bạn đúng không?)

2. Yes, it is. (Đúng vậy.)

3. Let’s go to the playground. (Chúng ta hãy đi khu vui chơi đi.)

4. Is this our library. (Đây là thư viện của chúng ta phải không?)

C

Ask and answer.

(Hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:

a.

A: Is this our computer room? (Đây là phòng tin học của chúng ta đúng không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

b.

A: Is that our gym? (Đó là phòng tập thể thao của chúng ta phải không?)

B: Yes, it is. (Đúng vậy.)

c.

A: Let’s go to the art room. (Hãy đi tới phòng vẽ đi.)

B:Ok, Let’s go. (Được, đi thôi nào.)

d.

A: Let’s go to the music room. (Chúng ta hãy đi tới phòng nhạc đi.)

B: OK, let’s go. (Được, đi thôi nào.)

D Bài 1

1. Look, tick and read.

(Nhìn, đánh dấu tick và đọc.)

Phương pháp giải:

playground: sân chơi 

library: thư viện 

gym: phòng thể thao

school: trường học 

music room: phòng âm nhạc

classroom: phòng học 

computer room: phòng máy tính

art room: phòng vẽ

Lời giải chi tiết:

1. playground

2. school

3. classroom

4. computer room

1. That is our playground. (Kia là khu vui chơi của chúng ta.)

2. This is our school(Đây là trường học của chúng ta.)

3. Let’s go to the classroom. (Chúng ta hãy đi tới phòng học đi.)

4. Let’s go to the computer room. (Chúng ta hãy đi tới phòng tin học đi.)

D Bài 2

2. Read and match.

(Đọc và nối.) 

Lời giải chi tiết:

1. b

2. c

3. a

1. b

A: Is that our music room? (Đó là phòng học âm nhạc có phải không?)

B: No, it isn’t . It’s our library. (Không, không phải. Nó là thư viện.)

2. c

A: Let’s go to the gym. (Chúng ta hãy đi tới phòng tập thể thao đi.)

B: OK,let’s go. (Được, đi thôi nào.)

3. a

A: Let’s go to the playground. (Chúng ta hãy đi tới khu vui chơi đi.)

B: OK, let’s go. (Được , đi tôi nào.)

E Bài 1

1. Look and write. 

(Nhìn và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. playground

2. your

3. computer room  

4. art room

1. A: Is this our playground. (Đây là khu vui chơi của chúng ta đi.)

 

    B: Yes, it is. (Đúng vậy)

2. A: Is that your classroom? (Đó là phòng học của bạn phải không?)

    B: No, it isn’t. My classroom is over there. (Không, không phải. Phòng học của mình ở đằng kia.)

3. A: Let’s go to the computer room. (Chúng ta hãy đi tới phòng tin học đi.)

    B: OK, Let’s go. (Được, đi thôi nào.)

4. A: Let’s go to the art room. (Chúng ta hãy đi tới phòng vẽ đi.)

   B : OK, Let’s go. (Được, đi thôi nào.)

E Bài 2

2. Introduce your school.

(Giới thiệu về trường học học của bạn.)

1. This is __________. 
2. This is __________. 
3. That is __________. 
4. And that is __________. 
5. Now, let's go to __________. 

Lời giải chi tiết:

 

1. This is my school. (Đây là trường học của tôi.)

 

 

2. This is my classroom. (Đây là lớp học của tôi.)

 

 

3. That is my music room. (Kia là phòng nhạc của tôi.)

 

 

4. And that is computer room. (Còn kia là phòng tin học của tôi.)

 

5. Now, let’s go to the playground. (Bây giờ, chúng ta hãy đi tới khu vui chơi nhé.)