1. Nói về việc bản thân làm trong giờ giải lao

I + động từ + at break time. (Mình … vào giờ giải lao.)

Ví dụ:

I play badminton at break time. (Mình chơi cầu lông vào giờ giải lao.)

2. Hỏi và trả lời về việc ai đó làm trong giờ giải lao

Để hỏi và trả lời xem câu hỏi ai đó làm gì trong giờ giải lao, các em dùng cấu trúc:

What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ giải lao?)

I + động từ. (Tôi ….)

Ví dụ:

1. What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ giải lao?)

     I chat with my friends. (Mình nói chuyện với bạn bè.)

2. What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ giải lao?)

     I play chess or word puzzles with my friends. (Mình chơi cờ vua hoặc giải ô chữ cùng bạn bè.)

3. Mở rộng

Các em cũng có thể dùng các cấu trúc trên cho các chủ ngữ khác. Tuy nhiên, tùy thuộc vào chủ ngữ của câu mà các em cần lưu ý đến dạng của động từ chính trong câu đó. Cụ thể:

- I, we, you, they, danh từ số nhiều, 2 tên riêng trở lên: động từ giữ nguyên

- He, she, it, danh từ số ít, 1 tên riêng duy nhất động: từ cần chia (thêm s/es vào sau động từ.)

Đối với câu hỏi, việc sử dụng trợ động từ do/does  cũng liên quan đến chủ ngữ của câu. Cụ thể

- I, we, you, they, danh từ số nhiều, 2 tên riêng trở lên: dùng Do  

- He, she, it, danh từ số ít, 1 tên riêng duy nhất động: dùng Does

Ví dụ:

1. She plays tennis at break time. (Cô ấy chơi quần vợt vào giờ giải lao.)

2. What does Matt do at beak time? (Matt làm gì vào giờ giải lao?)

    He chats with friends. (Anh ấy trò chuyện cùng bạn bè.)