Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Opener

Look at the photo and answer the questions. 

(Nhìn vào bức ảnh và trả lời các câu hỏi.)

1. What are these people doing? How are they communicating?

(Những người này đang làm gì? Họ đang giao tiếp như thế nào?)

2. In what ways do you communicate with your family and friends?

(Bạn giao tiếp với gia đình và bạn bè bằng những cách nào?)

Lời giải chi tiết:

1. They are doing a haka, a traditional dance and chant. They are using their bodies, hands and legs to communicate.

(Họ đang thực hiện một haka, một điệu nhảy truyền thống và hát theo nhịp. Họ đang sử dụng cơ thể, tay và chân để giao tiếp.)

2. I use languages, facial expressions and eye contact to communicate with my family and friends.

(Tôi sử dụng ngôn ngữ, biểu cảm khuôn mặt và giao tiếp bằng mắt để giao tiếp với gia đình và bạn bè.)

A

Vocabulary (Từ vựng)

A. In groups, read the information about teenagers in the US. Which facts do you think are surprising? Not surprising?

(Thực hành theo nhóm, đọc thông tin về thanh thiếu niên ở Mỹ. Bạn nghĩ sự thật nào đáng ngạc nhiên? Cái nào không đáng ngạc nhiên?)

How Teenagers Use Technology in the US

72% look at their smartphone as soon as they wake up. 

85% share photos on social media

100% who have a smartphone write text messages, making it the most popular feature.

78% use Internet search engines to help with school work. 

41% send their teachers emails

45% use the Internet almost all the time. 

90% play video games on a computer or a game console

61% watch TV shows on the Internet, not on a traditional TV.


Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Cách Thanh thiếu niên Sử dụng Công nghệ ở Mỹ

72% nhìn vào điện thoại thông minh của họ ngay khi họ thức dậy.

85% chia sẻ ảnh trên mạng xã hội.

100% người có điện thoại thông minh đều viết tin nhắn văn bản, khiến nó trở thành tính năng phổ biến nhất.

78% sử dụng các công cụ tìm kiếm trên Internet để làm bài tập ở trường.

41% gửi thư điện tử cho giáo viên của họ.

45% sử dụng Internet hầu như mọi lúc.

90% chơi trò chơi điện tử trên máy tính hoặc bảng điều khiển trò chơi.

61% xem các chương trình truyền hình trên Internet, không phải trên TV truyền thống.

Lời giải chi tiết:

- 72% look at their smartphone as soon as they wake up, and 100% who have a smartphone write text messages, making it the most popular feature are surprising facts.

(72% nhìn vào điện thoại thông minh của họ ngay khi họ thức dậy và 100% những người có điện thoại thông minh viết tin nhắn văn bản, khiến nó trở thành tính năng phổ biến nhất là những sự thật đáng ngạc nhiên.)

- 78% use Internet search engines to help with school work isn’t a surprising fact. 

(78% sử dụng các công cụ tìm kiếm trên Internet để làm bài tập ở trường không phải là một thực tế đáng ngạc nhiên.)

B

B. Complete the sentences. Use the words in the box.

(Hoàn thành các câu. Sử dụng các từ trong khung.)

1. I prefer emails to handwritten letters. 

2. Are you looking for the latest games for that __________?

3. Many people love using __________ networks such as Facebook and Twitter. 

4. How often do you surf the __________?

5. Don't look at your __________ for too long because the blue light from the screen can make it difficult to sleep.

Lời giải chi tiết:

2. game console 3. social media 4. internet 5. smartphone

1. I prefer emails to handwritten letters. 

(Tôi thích thư điện tử hơn thư viết tay.)

2. Are you looking for the latest games for that game console?

(Bạn đang tìm kiếm các trò chơi mới nhất cho máy chơi game đó phải không?)

3. Many people love using social media networks such as Facebook and Twitter.

(Nhiều người thích sử dụng các mạng xã hội như Facebook và Twitter.)

4. How often do you surf the internet?

(Bạn lướt internet thường xuyên như thế nào?)

5. Don't look at your smartphone for too long because the blue light from the screen can make it difficult to sleep.

(Đừng nhìn vào điện thoại thông minh của bạn quá lâu vì ánh sáng xanh từ màn hình có thể khiến bạn khó ngủ.)

C

C. Cross out the one verb that cannot be used with the noun.

(Gạch bỏ một động từ không thể sử dụng với danh từ.)

Lời giải chi tiết:

D

D. In pairs, write four sentences using the phrases in C.

(Thực hành theo cặp, viết bốn câu sử dụng các cụm từ trong bài C.)


Lời giải chi tiết:

- I watch TV twice a week.

(Tôi xem tivi hai lần một tuần.)

- We use the Internet to find information about our project.

(Chúng tôi sử dụng mạng Internet để tìm kiếm thông tin về dự án của mình.)

- My brother plays video games at weekends.

(Em trai tôi chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần.)

- I often use social media networks such as Facebook and Instagram. 

(Tôi thường sử dụng các mạng xã hội như Facebook và Instagram.)

E

E. Work with another pair. Read each of your sentences in D, but do not say the verb. Can the other pair guess the missing verb?

(Luyện tập với một cặp khác. Đọc từng câu của bạn trong bài D, nhưng không nói động từ. Cặp còn lại có thể đoán động từ còn thiếu không?)

A: I often ... photos of my friends on social media.

B: Is it share?

A: Yes, it is. Correct!

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

A: Tôi thường ... ảnh của bạn bè trên mạng xã hội.

B: Nó có phải là động từ “chia sẻ” không?

A: Đúng như vậy. Chính xác!

Lời giải chi tiết:

A: My brother … video games at weekends.

B: Is it play?

A: Yes, it is. Correct!

Tạm dịch:

A: Em trai tôi … trò chơi điện tử vào cuối tuần.

B: Nó có phải là động từ “chơi” không?

A: Đúng như vậy. Chính xác!

F

Grammar (See Grammar Reference p. 154)

(Ngữ pháp (Xem Tài liệu Ngữ Pháp trang 154))

F. Underline the relative clauses in the following sentences. Label the clauses as defining relative clauses (a) or non-defining relative clauses (b). 

(Gạch chân mệnh đề quan hệ trong các câu sau. Xác định các mệnh đề đó là mệnh đề quan hệ xác định (a) hoặc mệnh đề quan hệ không xác định (b).)

1. Phones are devices that help us capture important moments. a

2. My computer, which is a gift from my parents, helps me in my study.___

3. I often exchange emails with a foreign student whose native language is English.___

4. I often play video games with my brother, who is really good at them. ___

5. My mother loves her phone, which she uses to take photos all the time. ___

6. I use Internet search engines to find information that is useful for my essay. ___

Phương pháp giải:

- Mệnh đề quan hệ xác định: có dùng đại từ quan hệ “that”, không có dấu “,”

- Mệnh đề quan hệ không xác định: không dùng đại từ quan hệ “that”, có dấu “,”

Lời giải chi tiết:

2. b 3. a 4. b 5. b 6. a

1. Phone are devices that help us capture important moments. a

(Điện thoại là thiết bị cái mà giúp chúng ta ghi lại những khoảnh khắc quan trọng.)

Câu có sử dụng đại từ quan hệ “that” và không có dấu  “,” => mệnh đề quan hệ xác định

2. My computer, which is a gift from my parents, helps me in my study. b

(Máy tính của tôi, cái mà là món quà của cha mẹ tôi, giúp tôi trong học tập.)

Câu có dấu  “,” => mệnh đề quan hệ không xác định

3. I often exchange emails with a foreign student whose native language is Englisha

(Tôi thường trao đổi email với một sinh viên nước ngoài có ngôn ngữ mẹ đẻ là tiếng Anh.)

Câu không có dấu  “,” => mệnh đề quan hệ xác định

4. I often play video games with my brother, who is really good at them. b

(Tôi thường chơi trò chơi điện tử với anh trai tôi, người thực sự chơi rất giỏi.)

Câu có dấu  “,” => mệnh đề quan hệ không xác định

5. My mother loves her phone, which she uses to take photos all the time. b

(Mẹ tôi rất thích chiếc điện thoại của mình, cái mà mẹ dùng để chụp ảnh mọi lúc.)

Câu có dấu  “,” => mệnh đề quan hệ không xác định

6. I use Internet search engines to find information that is useful for my essay. a

(Tôi sử dụng các công cụ tìm kiếm trên Internet để tìm thông tin cái mà hữu ích cho bài luận của mình.)

Câu không có dấu  “,” => mệnh đề quan hệ xác định

G

G. Unscramble the words to make sentences. Use a comma if necessary.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu. Sử dụng dấu phẩy nếu cần thiết.)

1. to / websites / these / can find answers / you / your exercises / where / are

____________________________________________________________________

2. you / to see me / at 10 a.m. / I / when / have more free time / should come

____________________________________________________________________

3. love / you / for my birthday / I / that / gave me / the book

____________________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. These are websites where you can find answers to your exercises.

(Đây là những trang web nơi mà bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho các bài tập của mình.)

Trạng từ quan hệ “where” thay thế cho từ chỉ nơi chốn

2. I have more free time at 10 a.m. when you should come to see me.

(Tôi có nhiều thời gian rảnh hơn vào lúc 10 giờ sáng khi đó bạn nên đến gặp tôi.)

Trạng từ quan hệ “when” thay thế cho từ chỉ thời gian

3. I love the book that you gave me for my birthday. 

(Tôi thích cuốn sách mà bạn đã tặng tôi nhân ngày sinh nhật của mình.)

Đại từ quan hệ “that” thay thế cho danh từ chỉ người / vật

Goal check

GOAL CHECK – Talk about Personal Communication

(Kiểm tra mục tiêu – Nói về Giao tiếp Cá nhân)

1. Look at the facts in A again. Which sentences are true for you? Rewrite the untrue sentences so that they are true for you. 

(Nhìn lại các dữ kiện trong bài A. Những câu nào đúng với bạn? Viết lại những câu không đúng để chúng đúng với bạn.)

2. In pairs, use your answers in exercise 1 to tell your partner about how you communicate. Comment on your partner's answers.

(Thực hành theo cặp, sử dụng câu trả lời của bạn trong bài tập 1 để nói với bạn bên cạnh về cách bạn giao tiếp. Nhận xét về câu trả lời của bạn bên cạnh.)

A: I don't play video games that are violent. 

B: Same here. I don't play violent video games either. I like to take photos with my camera, which my father bought for me last Christmas.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

A: Tớ không chơi trò chơi điện tử có tính chất bạo lực.

B: Tớ cũng vậy. Tớ cũng không chơi trò chơi điện tử bạo lực. Tớ thích chụp ảnh bằng máy ảnh mà bố tớ đã mua cho tớ vào Giáng sinh năm ngoái.

Lời giải chi tiết:

1. The facts that are true for me are:

(Sự thật đúng với tôi là:)

- I look at my smartphone as soon as I wake up.

(Tôi nhìn vào điện thoại thông minh của mình ngay khi tôi thức dậy.)

- I write text messages on my smartphone.

(Tôi nhắn tin trên điện thoại thông minh của mình.)

- I use Internet search engines to help with my school work. 

(Tôi sử dụng các công cụ tìm kiếm trên Internet để giúp đỡ công việc học tập ở trường của tôi.)

- I send my teachers emails. 

(Tôi gửi email cho giáo viên của tôi.)

- I use the Internet almost all the time. 

(Tôi sử dụng Internet hầu như mọi lúc.)

Rewrite untrue ones:

(Viết lại những cái không đúng:)

- I don’t share photos on social media.

(Tôi không chia sẻ ảnh trên mạng xã hội.)

- I play games on my Ipad or smartphone.

(Tôi chơi game trên Ipad hoặc điện thoại thông minh.)

- I watch TV shows on both the Internet and a traditional TV.

(Tôi xem các chương trình truyền hình trên cả Internet và TV truyền thống.)

2.

A: I don't share photos on social media. 

B: Why not? I think it is a great way to share beautiful moments with our friends.

A: It is unsafe. Bad people can use this kind of information to do bad things. I just share photos via private messages. 

Tạm dịch:

A: Tớ không chia sẻ ảnh trên mạng xã hội.

B: Tại sao không? Tớ nghĩ rằng đó là một cách tuyệt vời để chia sẻ những khoảnh khắc đẹp với bạn bè của chúng ta.

A: Nó không an toàn. Người xấu có thể sử dụng loại thông tin này để làm việc xấu. Tớ chỉ chia sẻ ảnh qua tin nhắn riêng tư.