Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

1.3: READING and VOCABULARY: Do young people watch a lot of TV?

(ĐỌC HIỂU và TỪ VỰNG: Những người trẻ có xem nhiều tivi không?)

I can find specific details in an article and talk about age groups.

(Tôi có thể tìm thấy chi tiết cụ thể trong 1 bài báo và nói về các nhóm tuổi.)


 

Bài 1

1. Read the text. Match paragraphs 1-3 with headings a-d. There is one extra heading.

(Đọc văn bản. Nối các đoạn từ 1-3 với các tiêu đề a-d. Có 1 tiêu đề phụ.)

a. The right time for you

(Thời điểm thích hợp cho bạn.)

b. A new way to watch TV

(Cách mới để coi tivi.)

c. Marathon TV

d. With others or alone?

(Với người khác hay một mình?)

 

Phương pháp giải:

Dịch đoạn văn:

Con người ngày nay xem tivi với nhiều cách khác nhau.

Độc giả của chúng tôi nói với chúng tôi về cách họ và gia đình của họ xem tivi.

1. Tôi thường xem tivi với gia đình của tôi. Nó rất tuyệt bởi vì chúng tôi không thường xuyên dành quá nhiều thời gian cùng nhau. Chúng tôi cũng có thể nói về bộ phim hoặc chương trình và thỉnh thoảng có tranh luận! Nhưng có 1 vấn đề đó là ba mẹ của tôi thường không đồng ý về những gì họ muốn xem!

2. Cũng như ngày nay chúng ta không cần phải xem truyền hình trực tiếp. Khi tôi đi ra ngoài, tôi ghi hình lại chương trình mà tôi yêu thích và xem lại sau. Cái cách này bạn có thể bỏ tất cả quảng cáo – nó rất tuyệt! Bạn thân của tôi coi tivi trực tuyến. Cô ấy nói nó tốt hơn vì cô ấy có thể xem bất cứ thứ gì trong mọi lúc!

3. Anh trai tôi không bao giờ xem tivi quá nhiều bởi vì anh ấy dành tất cả thời gian của mình để kiểm tra các  kênh khác. Anh ấy xem trong vài phút và sau đó cảm thấy chán nản và tìm các chương trình khác! Cuối cùng anh ấy không bao giờ xem chương trình nào hoàn chỉnh.


Lời giải chi tiết:

a - 2

b - 2

c - 3

d -1


Bài 2

2. Read the text again. Mark the sentences (right), x (wrong) or ? (doesn’t say).

(Đọc lại đoạn văn. Viết thành câu (đúng), x (sai) hoặc ? (không nói).)

 

1. The writer’s family does a lot of things together. x

(Gia đình tác giả làm rất nhiều việc cùng nhau.)

2. They usually have the same opinions.

3. The writer prefers programs without breaks.

4. The writer’s brother likes films more than docmentaries.

 

 

Lời giải chi tiết:

2. They usually have the same opinions. x

(Họ thường có những ý kiến giống nhau.)

Giải thích:

Vì trong bài đọc là:

“sometimes have arguments” (thỉnh thoảng tranh luận), mà trong câu là “ have the same opinions” (có những ý kiến giống nhau” nên sai.

3. The writer prefers programs without breaks.  √ 

(Tác giải thích chương trình không nghỉ.)

4. The writer’s brother likes films more than documentaries. ?

(Anh của tác giả thích phim hơn là phim tài liệu.)

 

Bài 3

3. Complete the sentences with the correct words from the text.

(Hoàn thành những câu với từ đúng trong bản văn.)

live   online    channel   advertisements 

1. I want to watch the new documentary tonight. Which channel is it on?

(Tôi muốn xem phim tài liệu mới vào tối này. Kênh nào chiếu nó vậy?)

2. I often watch TV ___.

3. When I watch a film and the ___ come on, I go out and make a cup of tea or something!

4. My mum and dad never record programs. They always watch ___ TV.

 

Lời giải chi tiết:

2. I often watch TV online.

(Tôi thường xem tivi trực tuyến.)

3. When I watch a film and the advertisements come on, I go out and make a cup of tea or something!

(Khi tôi xem phim và quảng cáo đến, tôi đi ra ngoài và pha 1 tách trà hay thứ gì đó!)

4. My mum and dad never record programs. They always watch live TV.

(Ba mẹ của tôi không bao giờ ghi hình lại chương trình. Họ thường xem tivi trực tiếp.)

 

Bài 4

4. Choose the correct option.

(Chọn ý đúng.)

1. My grandparents are middle aged / pensioners and they often watch TV during the day.

(Ông bà của tôi là người được hưởng lương hưu và họ thường xem tivi trong suốt một ngày.)

2. My brother is a teenager / kid and watches a lot of children’s programs.

3. Teenagers / Adults can’t watch too much TV when they have exams.

4. There are many programs about buying houses during the day. A lot of teenager / pensioners watch them.

 

Phương pháp giải:

Từ vựng:

Middle aged: Tuổi trung niên

Pensioners: người được hưởng lương hưu

Teenager: thanh thiếu niên

Kid: trẻ em

Adult: người lớn


Lời giải chi tiết:

2. My brother is a kid and watches a lot of children’s programs.

(Em trai tôi là một đứa trẻ và coi nhiều chương trình cho trẻ em.)

3. Teenagers can’t watch too much TV when they have exams.

(Thanh thiếu niên không thể xem quá nhiều tivi khi họ có kì thi.)

4. There are many programs about buying houses during the day. A lot of pensioners watch them.

(Có rất nhiều chương trình về mua nhà trong ngày. Nhiều người được hưởng lương hưu xem nó.)