Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Order the letters and write the words for subjects and activities in the sentences.

(Sắp xếp chữ cái và viết các từ của môn học và hoạt động trong câu.)

1. In biology (obiogly), we learn about animals and plants around us.

(Trong sinh học, chúng ta học về động vật và cây cối xung quanh ta.)

2. In ___ (icysalph) education, we do exercises to stay healthy.

3. We sometimes draw a map in ___ (agrphgyoe) lessons.

4. We learn to ___ (sveol) equations in mathematics.

5. There are often ___ (escenic) laboratories for biology, chemistry and physics.

6. In ___ (areltriute), we study important books, plays, and poems.

7. In information ___ (Itchooyeng), we study how to use computer and design computer programs.

 

Lời giải chi tiết:

2. In physical education, we do exercises to stay healthy.

(Trong giáo dục thể chất, chúng tôi tập thể dục để rèn luyện sức khoẻ.)

3. We sometimes draw a map in geography lessons.

(Đôi khi chúng ta vẽ một biểu đồ trong các bài học địa lý.)

4. We learn to solve equations in mathematics.

(Chúng ta học giải phương trình trong toán.)

5. There are often science laboratories for biology, chemistry and physics.

(Thường có các phòng thí nghiệm khoa học về sinh học, hoá học và vật lý.)

6. In literature, we study important books, plays, and poems.

(Trong văn chương, chúng tôi học nghiên cứu những cuốn sách, vở kịch, và thơ.)

7. In information technology, we study how to use computer and design computer programs.

(Trong công nghệ thông tin, chúng tôi học cách dùng máy tính và thiết kế chương trình máy tính.)

 

Bài 2

2. Choose the correct option.

(Chọn ý đúng.)

1. Nhi often does / takes homework after dinner.

2. I used to take / have lunch at the school canteen when I was in primary school.

3. Peter has / does lessons in the morning from Monday to Saturday.

4. I’m into doing / taking chemistry experiments.

5. We often do / take a 10-minute break after period 2 in the morning.

6. Teachers often check / take roll before teaching.

7. I will have to take / do an English test next week.

 

Lời giải chi tiết:

1. Nhi often does homework after dinner.

(Nhi thường làm bài tập về nhà sau khi ăn tối.)

2. I used to have lunch at the school canteen when I was in primary school.

(Tôi đã từng ăn trưa ở căn tin trường khi tôi còn học tiểu học.)

3. Peter has lessons in the morning from Monday to Saturday.

(Peter có tiết học buổi sáng từ thứ hai đến thứ bảy.)

4. I’m into doing chemistry experiments.

(Tôi thích làm thí nghiệm hoá học.)

5. We often take a 10-minute break after period 2 in the morning.

(Chúng tôi thường có 10 phút nghỉ giải lao sau tiết 2 vào buổi sáng.)

6. Teachers often take roll before teaching.

(Giáo viên thường điểm danh trước khi dạy.)

7. I will have to take an English test next week.

(Tôi sẽ phải làm bài kiểm tra tiếng anh vào tuần tới.)

 

Bài 3

3. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ bên dưới.)

1. In information technology lessons, we learn to build our own website.

(Trong công nghệ thông tin, chúng ta học xây dựng website của chính mình.)

2. Have you written your essay? We’ll have to ___ it in by Monday.

3. I’m not interested in ___ equations.

4. It’s important for students to ___ foreign languages.

5. It’s hard to ___ a lot of past events in history.

6. I’ll ___ a nap before afternoon lessons.

7. Jenny can ___ the flute very well.

8. The most interesting part of chemistry is ___ experiments.

9. Some students wait until the last day to ___ for an exam.

10. You need to study harder if you want to __ an A in physics.

 

Lời giải chi tiết:

2. Have you written your essay? We’ll have to turn it in by Monday.

(Bạn đã viết bài văn chưa? Chúng ta phải nộp trước thứ hai.)

3. I’m not interested in soliving equations.

(Tôi không thích giải phương trình.)

4. It’s important for students to learn foreign languages.

(Nó thật sự quan trong cho học sinh khi học tiếng ngoại quốc.)

5. It’s hard to memorize a lot of past events in history.

(Thật khó khi phải nhớ rất nhiều những sự kiện trong lịch sử.)

6. I’ll take a nap before afternoon lessons.

(Tôi sẽ chợp mắt trước khi học chiều.)

7. Jenny can play the flute very well.

(Jenny có thể thổi sáo rất tốt.)

8. The most interesting part of chemistry is doing experiments.

(Thú vị nhất của hoá học là làm thí nghiệm.)

9. Some students wait until the last day to prepare for an exam.

(Một vài học sinh đợi tới ngày cuối mới chuẩn bị cho kì thi.)

10. You need to study harder if you want to get an A in physics.

(Bạn cần học chăm chỉ hơn nếu bạn muốn có điểm A ở môn vật lí.)

 

Bài 4

4. Choose the correct option.

(Chọn ý đúng.)

1. You should / shouldn’t / must play computer games so much.

2. You are not good at English so you should / shouldn’t / must skip English classes.

3. You must / musn’t / shouldn’t copy your friends’ homework.

4. You should / must / mustn’t wear a uniform on Monday and Friday.

5. You should / must / musn’t use your mobiles in class.

6. You should / shouldn’t / must clear your desk before you go home.


Lời giải chi tiết:

1. You shouldn’t play computer games so much.

(Bạn không nên chơi trò chơi trên máy tính quá nhiều.)

2. You are not good at English so you shouldn’t skip English classes.

(Bạn không tốt về tiếng anh vì vậy bạn đừng nên bỏ lớp học tiếng anh.)

3. You shouldn’t copy your friends’ homework.

(Bạn không nên sao chép bài tập về nhà của bạn bè.)

4. You must wear a uniform on Monday and Friday.

(Bạn phải mặc đồng phục vào thứ hai và thứ sáu.)

5. You musn’t use your mobiles in class.

(Bạn không được dùng điện thoại trong lớp.)

6. You should clear your desk before you go home.

(Bạn nên dọn sạch bàn trước khi bạn về nhà.)

 

Bài 5

 5. Complete the sentences with one or two words in each gap.

(Hoàn thành câu với 1 hay 2 từ trong chỗ trống.)

1. Lan used to walk to school, but now she rides her bike.

(Lan từng đi bộ tới trường, nhưng giờ cô ấy đi xe đạp.)

2. Schools ___ to be more fun than it is now.

3. We ___ use to take a nap after lunch, but now we do.

4. Quang didn’t use to do school plays in primary school, ___ now he is a member of the drama club.

5. Nancy ___ play the guitar very well, but now she doesn’t play it any more.

6. My father used to drive me to school when I ___ small.

7. Jack ___ to read a lot, but now he loves reading stories.

 

Lời giải chi tiết:

2. Schools used to be more fun than it is now.

(Trường học đã từng vui hơn so với bây giờ.)

3. We didn’t use to take a nap after lunch, but now we do.

(Chúng tôi từng không nghỉ sau khi ăn trưa, nhưng giờ chúng tôi có.)

4. Quang didn’t use to do school plays in primary school, but now he is a member of the drama club.

(Quang đã từng không đóng kịch ở trường tiểu học, nhưng giờ anh ấy là một thành viên của câu lạc bộ kịch.)

5. Nancy used to play the guitar very well, but now she doesn’t play it any more.

(Nancy từng chơi ghi ta rất giỏi, nhưng giờ cô ấy không chơi nhiều nữa.)

6. My father used to drive me to school when I was small.

(Bố tôi từng đưa tôi đến trường khi tôi còn nhỏ.)

7. Jack didn’t use to read a lot, but now he loves reading stories.

(Jack từng không đọc nhiều, nhưng giờ anh ấy thích đọc những câu chuyện.)

 

Bài 6

 6. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với từ bên dưới.)

1. I love playing the violin and I can also play the flute.

(Tôi thích chơi đàn vi ô lông và tôi cũng có thể thổi sáo.)

2. I’m ___ in reading, especially stories. I lvoe stories about the universe.

3. What are your ___ classroom activities, Dan?

4. I’ve always ___ interested in other cultures around the world.

5. I’m good ___ doing biology experiments. I like seeing things under the microscope.

6. ___ do you like literature?

7. I’m good at playing sports, ___ basketball.

8. I’m pretty ___ designing computer programs.

 

Lời giải chi tiết:

2. I’m interested in reading, especially stories. I lvoe stories about the universe.

(Tôi thích đọc sách, đặc biệt là câu chuyện. Tôi thích câu chuyện về vũ trụ.)

3. What are your favourite classroom activities, Dan?

(Hoạt động lớp học yêu thích của bạn là gì, Dan?)

4. I’ve always been  interested in other cultures around the world.

(Tôi thường thích những nền văn hoá khác trên toàn thế giới.)

5. I’m good at doing biology experiments. I like seeing things under the microscope.

(Tôi giỏi về làm thí nghiệm sinh học. Tôi thích nhìn mọi thứ dưới ống kính hiển vi.)

6.Why do you like literature?

(Tại sao bạn thích văn vậy?)

7. I’m good at playing sports, espacilly basketball.

(Tôi giỏi về chơi thể thao, đặc biệt là bóng rổ.)

8. I’m pretty into designing computer programs.

(Tôi khá thích thiết kế chương trình máy tính.)