Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Order the letters for parts of a meal 1-3. Match them with photos A-C.

(Sắp xếp chữ cái mỗi phần của món ăn 1-3. Nối chúng với hình A-C.)

1. A small dish eaten as the first part of a meal:

(Satrert)_____

2. The largest or most important part of a meal:

(iMan Cuores)______

3. Sweet food eaten at the end of a meal:

(essDret)_____

Lời giải chi tiết:

1. C: A small dish eaten as the first part of a meal: Starter.

(Món ăn nhỏ được ăn như phần đầu tiên của bữa ăn: Món khai vị.)

2. A: The largest or most important part of a meal: Main course.

(Phần lớn nhất hoặc quan trọng nhất của bữa ăn: Món chính.)

3. B: Sweet food eaten at the end of a meal: Dessert.

(Ăn đồ ngọt vào cuối bữa ăn: món tráng miệng.)

Bài 2

2. Order the words to make sentences for ordering food and drink.

1. Can / the / please / menu / have / , / I / ?

Can I have the menu, please?

(Làm ơn cho tôi xem thực đơn được không?)

2. Would / like / to / you / drink / something ?

3. We’ll / iced tea / , / have / please /.

4. that / Is / all /?

5. May / take / your / I / now / order / ?

6. I’d / the / have / for / to / salad / a / like / starter /.

7. What / would / vegetables / like / you / ?

8. Our / the / spaghetti / famous / restaurant / is / for /.

9. I’ll / course / spaghetti / for / the / the / have / main /.

10. Are / dessert / ready / for / you / ?

11. We’ll / of / pie / pieces / have / two / apple /.

12. starter / I / want / a / don’t /.

Lời giải chi tiết:

2. Would you like to drink something?

(Bạn có muốn uống gì đó không?)

3. We’ll have iced tea, please.

(Chúng tôi sẽ uống trà đá.)

4. Is that all?

(Chỉ có vậy thôi à?)

5. May I take your order now?

(Tôi có thể ghi lại gọi món của bạn ngay bây giờ không?)

6. I’d like to have a salad for the starter.

(Tôi muốn ăn rau trộn cho bữa khai vị.)

7. What vegetables would you like?

(Bạn thích loại rau nào?)

8. Our restaurant is famous for the spaghetti.

(Nhà hàng của chúng tôi nổi tiếng với món mì ống.)

9. I’ll have the spaghetti for the main course.

(Tôi sẽ ăn mì ống ở món chính.)

10. Are you ready for dessert?

(Bạn đã sẵn sàng cho món tráng miệng chưa?)

11. We’ll have two pieces of pie apple.

(Chúng ta sẽ có hai miếng bánh táo.)

12. I don’t want a starter.

(Tôi không muốn món khai vị.)

Bài 3

3. Complete the table with sentences number from Excercise 2.

(Hoàn thành bảng với số câu từ bài tập 2.)

 

Customer Waiter
  1

Lời giải chi tiết:

Waiter (Phục vụ)

2. Would you like to drink something?

(Bạn có muốn uống gì đó không?)

4. Is that all?

(Chỉ có vậy thôi à?)

5. May I take your order now?

(Tôi có thể ghi lại gọi món của bạn ngay bây giờ không?)

7. What vegetables would you like?

(Bạn thích loại rau nào?)

8. Our restaurant is famous for the spaghetti.

(Nhà hàng của chúng tôi nổi tiếng với món mì ống.)

10. Are you ready for dessert?

(Bạn đã sẵn sàng cho món tráng miệng chưa?)

Customer (Khách hàng)

1. Can I have the menu, please?

(Làm ơn cho tôi xem thực đơn được không?)

3. We’ll have iced tea, please.

(Chúng tôi sẽ uống trà đá.)

6. I’d like to have a salad for the starter.

(Tôi muốn ăn rau trộn cho bữa khai vị.)

9. I’ll have the spaghetti for the main course.

(Tôi sẽ ăn mì ống ở món chính.)

11. We’ll have two pieces of pie apple.

(Chúng ta sẽ có hai miếng bánh táo.)

12. I don’t want a starter.

(Tôi không muốn món khai vị.)

Bài 4

4. Complete the dialogues with sentences from Exercise 2.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các câu từ bài tập 2.)

1.

A: 1 Can I have the menu, please?

B: Sure. Here is the menu. What would you like for a starter?

A: 2 _____.

B: Sure. Salad for the starter.

3 _____?

A: An orange juice with no sugar, please.

2.

A: 4 _____?

B: Yes. Can I have two ice creams for the kids?

3.

A: 5 _____?

B: Yes. We’d like to have pizza for the main course.

A: Sure. Would you want something for the starter?

B: No, thanks. 6 _____.

A: Would you like some drinks?

B: 7 ______.

A: What would you like for the dessert?

B: 8 ______.

A: 9 ______?

B: Yes, that’s all. Thank you!

4.

A: What would you suggest for the main course?

B: _____.

Its sauce is amazing.

A: Sounds great.

11 _____.

B: _____?

A: I’ll have a bacon potato.

Lời giải chi tiết:

1.

A: 1 Can I have the menu, please?

(Tôi có thể xem thực đơn không?)

B: Sure. Here is the menu. What would you like for a starter?

(Tất nhiên rồi, đây là thực đơn. Bạn muốn dùng gì cho món khai vị?)

A: 2  I’d like to have a salad for the starter.

(Tôi muốn ăn rau trộn cho bữa khai vị.)

B: Sure. Salad for the starter.

(Được rồi. Rau trộn cho bữa khai vị.)

Would you like to drink something?

(Bạn có muốn uống gì đó không?)

A: An orange juice with no sugar, please.

(Nước ép cam không đường.)

2.

A: 4 Are you ready for dessert?

(Bạn đã sẵn sàng cho món tráng miệng chưa?)

B: Yes. Can I have two ice creams for the kids?

(Vâng. Tôi có thể có 2 cây kem cho bọn trẻ được không?)

3.

A: 5 May I take your order now?

(Tôi có thể ghi nhận bạn gọi món bây giờ không?)

B: Yes. We’d like to have pizza for the main course.

(Vâng. Tôi muốn ăn pizza cho bữa chính.)

A: Sure. Would you want something for the starter?

(Được thôi. Bạn có muốn ăn thứ gì đó cho bữa khai vị không?)

B: No, thanks. 6 I don’t want a starter.

(Tôi không muốn món khai vị.)

A: Would you like some drinks?

(Bạn có muốn uống gì không?)

B: 7 We’ll have iced tea, please.

(Chúng tôi sẽ uống trà đá.)

A: What would you like for the dessert?

(Bạn muốn ăn gì cho món tráng miệng?)

B: 8 We’ll have two pieces of pie apple.

(Chúng ta sẽ có hai miếng bánh táo.)

A: 9 Is that all?

(Chỉ vậy thôi sao?)

B: Yes, that’s all. Thank you!

(Vâng, chỉ thế thôi. Cảm ơn!)

4.

A: What would you suggest for the main course?

(Bạn có gợi ý nào cho món chính không?)

B: Our restaurant is famous for the spaghetti.

(Nhà hàng của chúng tôi nổi tiếng với món mì ống.)

Its sauce is amazing.

(Nước sốt đó rất tuyệt vời.)

A: Sounds great.

(Nghe tuyệt đó.)

11 I’ll have the spaghetti for the main course.

(Tôi sẽ ăn mì ống ở món chính.)

B: What vegetables would you like?

(Bạn thích loại rau nào?)

A: I’ll have a bacon potato.

(Tôi sẽ có một củ khoai tây thịt xông khói.)