Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Point and say the words.

(Chỉ và đọc các từ.)

Bài 2

2. Listen and read.

(Nghe và đọc.)


Thu: Let’s look at the menu. I like meat and rice. I like yogurt and apple juice, too, but I don’t like milk.  

(Hãy nhìn vào thực đơn. Tôi thích thịt và cơm. Tôi cũng thích sữa chua và nước ép táo, nhưng tôi không thích sữa.)

Giang: I like yogurt, too. I don’t like apple juice or ice cream, but I like milk and bananas.

(Tôi cũng thích sữa chua. Tôi không thích nước ép táo hay kem, nhưng tôi thích sữa và chuối.)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Bài 3

3. Read again. Complete the box.

(Đọc lại lần nữa. Hoàn thành bảng).

Lời giải chi tiết:

Câu 4

4. Do you like going to a café? What do you like to eat?

(Bạn có thích đi uống nước không? Bạn thích ăn gì?)


Lời giải chi tiết:

I like going to a café with my friends. I like yogurt and orange juice. I like to eat salad and ice cream.

(Tôi thích đi uống nước với bạn bè. Tôi thích sữa chua và nước cam. Tôi thích ăn rau trộn và kem.)